TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Frage

Cấp độ ≈A1 danh từ giống cái Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈfʁaːɡə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fragen · sinh cách: der Frage

die Frage nghĩa là câu hỏi.

Cũng là một dạng biến đổi của fragen — Hỏi.

Nghĩa của Frage

Danh từ · giống cái

  1. Câu hỏi.

Biến cách của Frage (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Fragedie Fragen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Frageder Fragen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Frageden Fragen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Fragedie Fragen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Frage

Trái nghĩa

Họ từ của Frage

Câu ví dụ với Frage

  • Ich muss dir eine dumme Frage stellen. Tôi cần hỏi một câu hỏi ngớ ngẩn.Tatoeba #219
  • Ich weigere mich, die Frage zu beantworten. Tôi từ chối trả lời câu hỏi đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #365591
  • Diese Frage lässt sich einfach beantworten. Câu hỏi đó dễ trả lời thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5332277
  • Die Frage bin ich nicht zu beantworten befugt. Tôi không có thẩm quyền để trả lời câu hỏi này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6999389
  • Ich habe nur eine Frage. Tôi chỉ có một câu hỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1956667
  • Frage ihn, ob sie immer noch in Tokio wohnen. Hỏi anh ấy xem họ có còn sống ở Tokyo không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3543150
  • Ich habe noch eine Frage. Tôi có một câu hỏi khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3965361
  • Eine Frage habe ich noch. Tôi có một câu hỏi khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5167155

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ question (interrogative sentence or phrase); question, issue, matter (subject or topic for consideration or investigation); question, doubt (challenge about the truth or accuracy of a matter)

Câu hỏi thường gặp

Frage nghĩa là gì?

Frage (danh từ) nghĩa là câu hỏi.

Frage là der, die hay das?

Frage là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Frage); số nhiều: die Fragen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.