TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Vertrauensfrage

danh từ giống cái
[fɛɐ̯ˈtʁaʊ̯ənsˌfʁaːɡə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Vertrauensfragen · sinh cách: der Vertrauensfrage

die Vertrauensfrage nghĩa là bỏ phiếu tín nhiệm.

Nghĩa của Vertrauensfrage

Danh từ · giống cái

  1. Bỏ phiếu tín nhiệm.

Biến cách của Vertrauensfrage (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Vertrauensfragedie Vertrauensfragen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Vertrauensfrageder Vertrauensfragen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Vertrauensfrageden Vertrauensfragen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Vertrauensfragedie Vertrauensfragen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ question of trust; motion of confidence, vote of confidence

Câu hỏi thường gặp

Vertrauensfrage nghĩa là gì?

Vertrauensfrage (danh từ) nghĩa là bỏ phiếu tín nhiệm.

Vertrauensfrage là der, die hay das?

Vertrauensfrage là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vertrauensfrage); số nhiều: die Vertrauensfragen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.