TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Foyer

danh từ giống trung
/fo̯aˈjeː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Foyers · sinh cách: des Foyers

das Foyer nghĩa là hành lang, phòng chờ, phòng đợi.

Nghĩa của Foyer

Danh từ · giống trung

  1. Hành lang, phòng chờ, phòng đợi, tiền sảnh, đại sảnh.

Biến cách của Foyer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Foyerdie Foyers
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Foyersder Foyers
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Foyerden Foyers
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Foyerdie Foyers

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Foyer

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ foyer, lobby

Câu hỏi thường gặp

Foyer nghĩa là gì?

Foyer (danh từ) nghĩa là hành lang, phòng chờ, phòng đợi.

Foyer là der, die hay das?

Foyer là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Foyer); số nhiều: die Foyers.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.