die Fotze
số nhiều: die Fotzen · sinh cách: der Fotze
die Fotze nghĩa là lồn.
Nghĩa của Fotze
Danh từ · giống cái
- Lồn.
Biến cách của Fotze (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Fotze | die Fotzen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Fotze | der Fotzen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Fotze | den Fotzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Fotze | die Fotzen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cunt (vulva, also vagina); cunt (swearword, usually towards women); muzzle; slap in the face
Câu hỏi thường gặp
Fotze nghĩa là gì?
Fotze (danh từ) nghĩa là lồn.
Fotze là der, die hay das?
Fotze là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Fotze); số nhiều: die Fotzen.