TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Fotografin

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fotografinnen · sinh cách: der Fotografin

die Fotografin nghĩa là nhà nhiếp ảnh, thợ nhiếp ảnh, nhiếp ảnh gia.

Nghĩa của Fotografin

Danh từ · giống cái

  1. Nhà nhiếp ảnh, thợ nhiếp ảnh, nhiếp ảnh gia.

Biến cách của Fotografin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Fotografindie Fotografinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Fotografinder Fotografinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Fotografinden Fotografinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Fotografindie Fotografinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female photographer

Câu hỏi thường gặp

Fotografin nghĩa là gì?

Fotografin (danh từ) nghĩa là nhà nhiếp ảnh, thợ nhiếp ảnh, nhiếp ảnh gia.

Fotografin là der, die hay das?

Fotografin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Fotografin); số nhiều: die Fotografinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.