TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Lobby

danh từ giống cái
/ˈlɔbi/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Lobbys · sinh cách: der Lobby

die Lobby nghĩa là hành lang, phòng chờ.

Nghĩa của Lobby

Danh từ · giống cái

  1. Hành lang, phòng chờ, phòng đợi, tiền sảnh, đại sảnh.

Biến cách của Lobby (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Lobbydie Lobbys
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Lobbyder Lobbys
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Lobbyden Lobbys
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Lobbydie Lobbys

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Lobby

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lobby, foyer, vestibule (an entryway or reception area); lobby (class or group of people who try to influence public officials; collectively, lobbyists)

Câu hỏi thường gặp

Lobby nghĩa là gì?

Lobby (danh từ) nghĩa là hành lang, phòng chờ.

Lobby là der, die hay das?

Lobby là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Lobby); số nhiều: die Lobbys.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.