loben
loben nghĩa là khen ngợi.
Cũng là một dạng biến đổi của Lob — Lời khen.
Nghĩa của loben
Động từ
- Khen ngợi.
Chia động từ loben
Hiện tại Präsens
- ich lobe
- du lobst
- er/sie/es lobt
- wir loben
- ihr lobt
- sie/Sie loben
Quá khứ đơn Präteritum
- ich lobte
- du lobtest
- er/sie/es lobte
- wir lobten
- ihr lobtet
- sie/Sie lobten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gelobt
- du hast gelobt
- er/sie/es hat gelobt
- wir haben gelobt
- ihr habt gelobt
- sie/Sie haben gelobt
Tương lai Futur I
- ich werde loben
- du wirst loben
- er/sie/es wird loben
- wir werden loben
- ihr werdet loben
- sie/Sie werden loben
Giả định I Konjunktiv I
- ich lobe
- du lobest
- er/sie/es lobe
- wir loben
- ihr lobet
- sie/Sie loben
Mệnh lệnh Imperativ
- lob! (du)
- lobt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với loben
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to praise
Câu hỏi thường gặp
loben nghĩa là gì?
loben (động từ) nghĩa là khen ngợi.
Chia động từ loben ở thì hiện tại thế nào?
ich lobe, du lobst, er/sie/es lobt, wir loben, ihr lobt, sie/Sie loben. Phân từ II: gelobt.