TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

loben

giọng máy của trình duyệt

loben nghĩa là khen ngợi.

Cũng là một dạng biến đổi của Lob — Lời khen.

Nghĩa của loben

Động từ

  1. Khen ngợi.

Chia động từ loben

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: gelobtPhân từ I: lobend

Hiện tại Präsens

  • ich lobe
  • du lobst
  • er/sie/es lobt
  • wir loben
  • ihr lobt
  • sie/Sie loben

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich lobte
  • du lobtest
  • er/sie/es lobte
  • wir lobten
  • ihr lobtet
  • sie/Sie lobten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe gelobt
  • du hast gelobt
  • er/sie/es hat gelobt
  • wir haben gelobt
  • ihr habt gelobt
  • sie/Sie haben gelobt

Tương lai Futur I

  • ich werde loben
  • du wirst loben
  • er/sie/es wird loben
  • wir werden loben
  • ihr werdet loben
  • sie/Sie werden loben

Giả định I Konjunktiv I

  • ich lobe
  • du lobest
  • er/sie/es lobe
  • wir loben
  • ihr lobet
  • sie/Sie loben

Mệnh lệnh Imperativ

  • lob! (du)
  • lobt! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với loben

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to praise

Câu hỏi thường gặp

loben nghĩa là gì?

loben (động từ) nghĩa là khen ngợi.

Chia động từ loben ở thì hiện tại thế nào?

ich lobe, du lobst, er/sie/es lobt, wir loben, ihr lobt, sie/Sie loben. Phân từ II: gelobt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.