das Lob
số nhiều: die Lobe · sinh cách: des Lobes
das Lob nghĩa là lời khen.
Nghĩa của Lob
Danh từ · giống trung
- Lời khen.
Biến cách của Lob (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Lob | die Lobe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Lobes | der Lobe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Lob | den Loben |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Lob | die Lobe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ praise; lob
Câu hỏi thường gặp
Lob nghĩa là gì?
Lob (danh từ) nghĩa là lời khen.
Lob là der, die hay das?
Lob là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Lob); số nhiều: die Lobe.