TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Lob

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/loːp/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Lobe · sinh cách: des Lobes

das Lob nghĩa là lời khen.

Nghĩa của Lob

Danh từ · giống trung

  1. Lời khen.

Biến cách của Lob (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Lobdie Lobe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Lobesder Lobe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Lobden Loben
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Lobdie Lobe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ praise; lob

Câu hỏi thường gặp

Lob nghĩa là gì?

Lob (danh từ) nghĩa là lời khen.

Lob là der, die hay das?

Lob là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Lob); số nhiều: die Lobe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.