TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Lizenz

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/liˈtsɛn(t)s/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Lizenzen · sinh cách: der Lizenz

die Lizenz nghĩa là giấy phép, bằng.

Nghĩa của Lizenz

Danh từ · giống cái

  1. Giấy phép, bằng.

Biến cách của Lizenz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Lizenzdie Lizenzen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Lizenzder Lizenzen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Lizenzden Lizenzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Lizenzdie Lizenzen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ license

Câu hỏi thường gặp

Lizenz nghĩa là gì?

Lizenz (danh từ) nghĩa là giấy phép, bằng.

Lizenz là der, die hay das?

Lizenz là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Lizenz); số nhiều: die Lizenzen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.