tadeln
tadeln nghĩa là mắng, chửi.
Nghĩa của tadeln
Động từ
- Mắng, chửi.
Chia động từ tadeln
Hiện tại Präsens
- ich tadle
- du tadelst
- er/sie/es tadelt
- wir tadeln
- ihr tadelt
- sie/Sie tadeln
Quá khứ đơn Präteritum
- ich tadelte
- du tadeltest
- er/sie/es tadelte
- wir tadelten
- ihr tadeltet
- sie/Sie tadelten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe getadelt
- du hast getadelt
- er/sie/es hat getadelt
- wir haben getadelt
- ihr habt getadelt
- sie/Sie haben getadelt
Tương lai Futur I
- ich werde tadeln
- du wirst tadeln
- er/sie/es wird tadeln
- wir werden tadeln
- ihr werdet tadeln
- sie/Sie werden tadeln
Giả định I Konjunktiv I
- ich tadele
- du tadelest
- er/sie/es tadele
- wir tadeln
- ihr tadelet
- sie/Sie tadeln
Mệnh lệnh Imperativ
- tadle! (du)
- tadelt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tadeln
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to blame, to censure, to rebuke, to reprimand, to express one's disapproval of
Câu hỏi thường gặp
tadeln nghĩa là gì?
tadeln (động từ) nghĩa là mắng, chửi.
Chia động từ tadeln ở thì hiện tại thế nào?
ich tadle, du tadelst, er/sie/es tadelt, wir tadeln, ihr tadelt, sie/Sie tadeln. Phân từ II: getadelt.