TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Tablet

danh từ giống trung
/ˈtɛblət/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Tablets · sinh cách: des Tablets

das Tablet nghĩa là máy tính bảng.

Nghĩa của Tablet

Danh từ · giống trung

  1. Máy tính bảng.

Biến cách của Tablet (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Tabletdie Tablets
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Tabletsder Tablets
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Tabletden Tablets
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Tabletdie Tablets

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tablet

Câu hỏi thường gặp

Tablet nghĩa là gì?

Tablet (danh từ) nghĩa là máy tính bảng.

Tablet là der, die hay das?

Tablet là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Tablet); số nhiều: die Tablets.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.