das Tablet
số nhiều: die Tablets · sinh cách: des Tablets
das Tablet nghĩa là máy tính bảng.
Nghĩa của Tablet
Danh từ · giống trung
- Máy tính bảng.
Biến cách của Tablet (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Tablet | die Tablets |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Tablets | der Tablets |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Tablet | den Tablets |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Tablet | die Tablets |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tablet
Câu hỏi thường gặp
Tablet nghĩa là gì?
Tablet (danh từ) nghĩa là máy tính bảng.
Tablet là der, die hay das?
Tablet là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Tablet); số nhiều: die Tablets.