TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Tabelle

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/taˈbɛlə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Tabellen · sinh cách: der Tabelle

die Tabelle nghĩa là bảng, bảng kế.

Nghĩa của Tabelle

Danh từ · giống cái

  1. Bảng, bảng kế, biểu.

Biến cách của Tabelle (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Tabelledie Tabellen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Tabelleder Tabellen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Tabelleden Tabellen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Tabelledie Tabellen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Tabelle

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ table (grid of data in rows and columns); league table (ranking of teams or competitors across during a season or multiple rounds of play)

Câu hỏi thường gặp

Tabelle nghĩa là gì?

Tabelle (danh từ) nghĩa là bảng, bảng kế.

Tabelle là der, die hay das?

Tabelle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Tabelle); số nhiều: die Tabellen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.