die Tabelle
số nhiều: die Tabellen · sinh cách: der Tabelle
die Tabelle nghĩa là bảng, bảng kế.
Nghĩa của Tabelle
Danh từ · giống cái
- Bảng, bảng kế, biểu.
Biến cách của Tabelle (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Tabelle | die Tabellen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Tabelle | der Tabellen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Tabelle | den Tabellen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Tabelle | die Tabellen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Tabelle
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ table (grid of data in rows and columns); league table (ranking of teams or competitors across during a season or multiple rounds of play)
Câu hỏi thường gặp
Tabelle nghĩa là gì?
Tabelle (danh từ) nghĩa là bảng, bảng kế.
Tabelle là der, die hay das?
Tabelle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Tabelle); số nhiều: die Tabellen.