das Fragezeichen
sinh cách: des Fragezeichens
das Fragezeichen nghĩa là dấu hỏi, dấu chấm hỏi.
Nghĩa của Fragezeichen
Danh từ · giống trung
- Dấu hỏi, dấu chấm hỏi.
Biến cách của Fragezeichen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Fragezeichen | die Fragezeichen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Fragezeichens | der Fragezeichen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Fragezeichen | den Fragezeichen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Fragezeichen | die Fragezeichen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ question mark (punctuation)
Câu hỏi thường gặp
Fragezeichen nghĩa là gì?
Fragezeichen (danh từ) nghĩa là dấu hỏi, dấu chấm hỏi.
Fragezeichen là der, die hay das?
Fragezeichen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Fragezeichen).