TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Fragezeichen

danh từ giống trung
/ˈfʁaːɡətsaɪ̯çn̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Fragezeichens

das Fragezeichen nghĩa là dấu hỏi, dấu chấm hỏi.

Nghĩa của Fragezeichen

Danh từ · giống trung

  1. Dấu hỏi, dấu chấm hỏi.

Biến cách của Fragezeichen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Fragezeichendie Fragezeichen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Fragezeichensder Fragezeichen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Fragezeichenden Fragezeichen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Fragezeichendie Fragezeichen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ question mark (punctuation)

Câu hỏi thường gặp

Fragezeichen nghĩa là gì?

Fragezeichen (danh từ) nghĩa là dấu hỏi, dấu chấm hỏi.

Fragezeichen là der, die hay das?

Fragezeichen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Fragezeichen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.