die Fraktion
số nhiều: die Fraktionen · sinh cách: der Fraktion
die Fraktion nghĩa là đảng phái.
Nghĩa của Fraktion
Danh từ · giống cái
- Đảng phái.
Biến cách của Fraktion (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Fraktion | die Fraktionen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Fraktion | der Fraktionen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Fraktion | den Fraktionen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Fraktion | die Fraktionen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ faction, parliamentary group; fraction (component of a mixture); fraction (part of a whole); hamlet (adapted from Italian frazione)
Câu hỏi thường gặp
Fraktion nghĩa là gì?
Fraktion (danh từ) nghĩa là đảng phái.
Fraktion là der, die hay das?
Fraktion là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Fraktion); số nhiều: die Fraktionen.