TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Fraktion

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fʁakˈt͡si̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fraktionen · sinh cách: der Fraktion

die Fraktion nghĩa là đảng phái.

Nghĩa của Fraktion

Danh từ · giống cái

  1. Đảng phái.

Biến cách của Fraktion (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Fraktiondie Fraktionen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Fraktionder Fraktionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Fraktionden Fraktionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Fraktiondie Fraktionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ faction, parliamentary group; fraction (component of a mixture); fraction (part of a whole); hamlet (adapted from Italian frazione)

Câu hỏi thường gặp

Fraktion nghĩa là gì?

Fraktion (danh từ) nghĩa là đảng phái.

Fraktion là der, die hay das?

Fraktion là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Fraktion); số nhiều: die Fraktionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.