TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Fragebogen

danh từ giống đực
/ˈfʁaːɡəˌboːɡn̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Fragebogens

der Fragebogen nghĩa là bản câu hỏi, bảng câu hỏi.

Nghĩa của Fragebogen

Danh từ · giống đực

  1. Bản câu hỏi, bảng câu hỏi.

Biến cách của Fragebogen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Fragebogendie Fragebogen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Fragebogensder Fragebogen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Fragebogenden Fragebogen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Fragebogendie Fragebogen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ questionnaire

Câu hỏi thường gặp

Fragebogen nghĩa là gì?

Fragebogen (danh từ) nghĩa là bản câu hỏi, bảng câu hỏi.

Fragebogen là der, die hay das?

Fragebogen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fragebogen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.