der Fragebogen
sinh cách: des Fragebogens
der Fragebogen nghĩa là bản câu hỏi, bảng câu hỏi.
Nghĩa của Fragebogen
Danh từ · giống đực
- Bản câu hỏi, bảng câu hỏi.
Biến cách của Fragebogen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Fragebogen | die Fragebogen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Fragebogens | der Fragebogen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Fragebogen | den Fragebogen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Fragebogen | die Fragebogen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ questionnaire
Câu hỏi thường gặp
Fragebogen nghĩa là gì?
Fragebogen (danh từ) nghĩa là bản câu hỏi, bảng câu hỏi.
Fragebogen là der, die hay das?
Fragebogen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fragebogen).