TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Fremdwort

danh từ giống trung
[ˈfʁɛmtvɔʁt] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fremdwörter · sinh cách: des Fremdwortes

das Fremdwort nghĩa là từ vay mượn, từ du nhập.

Nghĩa của Fremdwort

Danh từ · giống trung

  1. Từ vay mượn, từ du nhập, từ mượn, từ ngoại lai.

Biến cách của Fremdwort (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Fremdwortdie Fremdwörter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Fremdwortesder Fremdwörter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Fremdwortden Fremdwörtern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Fremdwortdie Fremdwörter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Fremdwort

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ foreignism (a loanword that stands out as foreign); a foreign or unknown concept, something not in one's vocabulary

Câu hỏi thường gặp

Fremdwort nghĩa là gì?

Fremdwort (danh từ) nghĩa là từ vay mượn, từ du nhập.

Fremdwort là der, die hay das?

Fremdwort là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Fremdwort); số nhiều: die Fremdwörter.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.