das Fremdwort
số nhiều: die Fremdwörter · sinh cách: des Fremdwortes
das Fremdwort nghĩa là từ vay mượn, từ du nhập.
Nghĩa của Fremdwort
Danh từ · giống trung
- Từ vay mượn, từ du nhập, từ mượn, từ ngoại lai.
Biến cách của Fremdwort (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Fremdwort | die Fremdwörter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Fremdwortes | der Fremdwörter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Fremdwort | den Fremdwörtern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Fremdwort | die Fremdwörter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Fremdwort
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ foreignism (a loanword that stands out as foreign); a foreign or unknown concept, something not in one's vocabulary
Câu hỏi thường gặp
Fremdwort nghĩa là gì?
Fremdwort (danh từ) nghĩa là từ vay mượn, từ du nhập.
Fremdwort là der, die hay das?
Fremdwort là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Fremdwort); số nhiều: die Fremdwörter.