TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Lehnwort

danh từ giống trung
/ˈleːnˌvɔʁt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Lehnwörter · sinh cách: des Lehnwortes

das Lehnwort nghĩa là từ vay mượn, từ du nhập.

Nghĩa của Lehnwort

Danh từ · giống trung

  1. Từ vay mượn, từ du nhập, từ mượn, từ ngoại lai.

Biến cách của Lehnwort (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Lehnwortdie Lehnwörter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Lehnwortesder Lehnwörter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Lehnwortden Lehnwörtern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Lehnwortdie Lehnwörter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Lehnwort

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ loanword, foreign word, borrowing

Câu hỏi thường gặp

Lehnwort nghĩa là gì?

Lehnwort (danh từ) nghĩa là từ vay mượn, từ du nhập.

Lehnwort là der, die hay das?

Lehnwort là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Lehnwort); số nhiều: die Lehnwörter.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.