das Lehrbuch
số nhiều: die Lehrbücher · sinh cách: des Lehrbuches
das Lehrbuch nghĩa là sách giáo khoa.
Nghĩa của Lehrbuch
Danh từ · giống trung
- Sách giáo khoa.
Biến cách của Lehrbuch (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Lehrbuch | die Lehrbücher |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Lehrbuches | der Lehrbücher |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Lehrbuch | den Lehrbüchern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Lehrbuch | die Lehrbücher |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Lehrbuch
- Ich habe viele vietnamesische Lehrbücher. Tôi có rất nhiều sách học tiếng Việt Nam. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3055449
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ textbook
Câu hỏi thường gặp
Lehrbuch nghĩa là gì?
Lehrbuch (danh từ) nghĩa là sách giáo khoa.
Lehrbuch là der, die hay das?
Lehrbuch là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Lehrbuch); số nhiều: die Lehrbücher.