lehnen
Nghĩa của lehnen
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to lean; to lean something; to lend, borrow
Chia động từ lehnen
Hiện tại Präsens
- ich lehne
- du lehnst
- er/sie/es lehnt
- wir lehnen
- ihr lehnt
- sie/Sie lehnen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich lehnte
- du lehntest
- er/sie/es lehnte
- wir lehnten
- ihr lehntet
- sie/Sie lehnten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gelehnt
- du hast gelehnt
- er/sie/es hat gelehnt
- wir haben gelehnt
- ihr habt gelehnt
- sie/Sie haben gelehnt
Tương lai Futur I
- ich werde lehnen
- du wirst lehnen
- er/sie/es wird lehnen
- wir werden lehnen
- ihr werdet lehnen
- sie/Sie werden lehnen
Giả định I Konjunktiv I
- ich lehne
- du lehnest
- er/sie/es lehne
- wir lehnen
- ihr lehnet
- sie/Sie lehnen
Mệnh lệnh Imperativ
- lehn! (du)
- lehnt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Họ từ của lehnen
Câu ví dụ với lehnen
- Tom lehnte ab. Tom từ chối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2204099
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ lehnen ở thì hiện tại thế nào?
ich lehne, du lehnst, er/sie/es lehnt, wir lehnen, ihr lehnt, sie/Sie lehnen. Phân từ II: gelehnt.