TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Wortschatz

danh từ giống đực
/ˈvɔʁtˌʃat͡s/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wortschätze · sinh cách: des Wortschatzes

der Wortschatz nghĩa là từ vựng, từ điển.

Nghĩa của Wortschatz

Danh từ · giống đực

  1. Từ vựng.
  2. Từ điển.

Biến cách của Wortschatz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Wortschatzdie Wortschätze
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Wortschatzesder Wortschätze
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Wortschatzden Wortschätzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Wortschatzdie Wortschätze

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Wortschatz

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vocabulary; lexicon (vocabulary of a language; vocabulary used by an individual)

Câu hỏi thường gặp

Wortschatz nghĩa là gì?

Wortschatz (danh từ) nghĩa là từ vựng, từ điển.

Wortschatz là der, die hay das?

Wortschatz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Wortschatz); số nhiều: die Wortschätze.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.