TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Lexikon

danh từ giống trung
/ˈlɛksikɔn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Lexika · sinh cách: des Lexikons

das Lexikon nghĩa là từ điển, bách khoa toàn thư.

Nghĩa của Lexikon

Danh từ · giống trung

  1. Từ điển.
  2. Bách khoa toàn thư.

Biến cách của Lexikon (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Lexikondie Lexika
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Lexikonsder Lexika
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Lexikonden Lexika
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Lexikondie Lexika

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reference book (a book, usually alphabetically ordered, in which definitions and facts can be looked up, such as an encyclopaedia, dictionary, etc.); lexicon (the vocabulary of a language, field, or individual person)

Câu hỏi thường gặp

Lexikon nghĩa là gì?

Lexikon (danh từ) nghĩa là từ điển, bách khoa toàn thư.

Lexikon là der, die hay das?

Lexikon là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Lexikon); số nhiều: die Lexika.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.