TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Leutnant

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈlɔʏ̯tnant/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Leutnante · sinh cách: des Leutnants

der Leutnant nghĩa là trung úy, thiếu úy.

Nghĩa của Leutnant

Danh từ · giống đực

  1. Trung úy.
  2. Thiếu úy.

Biến cách của Leutnant (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Leutnantdie Leutnante
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Leutnantsder Leutnante
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Leutnantden Leutnanten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Leutnantdie Leutnante

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lieutenant

Câu hỏi thường gặp

Leutnant nghĩa là gì?

Leutnant (danh từ) nghĩa là trung úy, thiếu úy.

Leutnant là der, die hay das?

Leutnant là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Leutnant); số nhiều: die Leutnante.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.