die Leute
die Leute nghĩa là người, dân, nhân viên.
Nghĩa của Leute
Danh từ · chỉ dùng số nhiều
- Người.
- Dân, nhân viên.
Biến cách của Leute (4 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Leute |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Leute |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | den Leuten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Leute |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Leute
- Ich hasse es, wenn viele Leute da sind. Tôi ghét những lúc đông người.Tatoeba #196
- Die meisten Leute haben große Unlust, früh aufzustehen, selbst wenn sie es müssen. Rất nhiều người ngại dậy sớm, cho dù họ phải làm điều đó.Tatoeba #733
- Die meisten Leute denken, ich sei verrückt. Nhiều người nghĩ là tôi điên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #124
- Warum haben die Leute Angst vor dir? Tại sao mọi người lại sợ cậu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1993555
- Die Leute klagen oft über das Wetter. Mọi người thường phàn nàn về thời tiết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2527703
- Manche Leute mögen Katzen, andere eher Hunde. Có người thì thích mèo, cũng có người thì thích chó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3343932
- In China essen die Leute mit Stäbchen. Người ta ăn bằng đũa ở Trung Quốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10308314
- So nette Leute wie dich trifft man selten. Hiếm lắm mới gặp được những người tốt như các bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #618430
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ people (several individual persons, a group of people in general, esp. of one kind or another), folk (folks), peeps (slang), guys (boys and/or girls)
Câu hỏi thường gặp
Leute nghĩa là gì?
Leute (danh từ) nghĩa là người, dân, nhân viên.