der Leukozyt
số nhiều: die Leukozyten · sinh cách: des Leukozyten
der Leukozyt nghĩa là bạch huyết cầu, bạch cầu.
Nghĩa của Leukozyt
Danh từ · giống đực
- Bạch huyết cầu.
- Bạch cầu.
Biến cách của Leukozyt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Leukozyt | die Leukozyten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Leukozyten | der Leukozyten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Leukozyten | den Leukozyten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Leukozyten | die Leukozyten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ leukocyte (a white blood cell)
Câu hỏi thường gặp
Leukozyt nghĩa là gì?
Leukozyt (danh từ) nghĩa là bạch huyết cầu, bạch cầu.
Leukozyt là der, die hay das?
Leukozyt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Leukozyt); số nhiều: die Leukozyten.