das Wortspiel
số nhiều: die Wortspiele · sinh cách: des Wortspieles
das Wortspiel nghĩa là chơi chữ.
Nghĩa của Wortspiel
Danh từ · giống trung
- Chơi chữ.
Biến cách của Wortspiel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Wortspiel | die Wortspiele |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Wortspieles | der Wortspiele |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Wortspiel | den Wortspielen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Wortspiel | die Wortspiele |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Wortspiel
- Das ist ein Wortspiel. Đó là một cách chơi chữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #285
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pun, wordplay
Câu hỏi thường gặp
Wortspiel nghĩa là gì?
Wortspiel (danh từ) nghĩa là chơi chữ.
Wortspiel là der, die hay das?
Wortspiel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Wortspiel); số nhiều: die Wortspiele.