TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Wortspiel

danh từ giống trung
/ˈvɔʁtˌʃpiːl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wortspiele · sinh cách: des Wortspieles

das Wortspiel nghĩa là chơi chữ.

Nghĩa của Wortspiel

Danh từ · giống trung

  1. Chơi chữ.

Biến cách của Wortspiel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Wortspieldie Wortspiele
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Wortspielesder Wortspiele
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Wortspielden Wortspielen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Wortspieldie Wortspiele

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Wortspiel

  • Das ist ein Wortspiel. Đó là một cách chơi chữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #285

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pun, wordplay

Câu hỏi thường gặp

Wortspiel nghĩa là gì?

Wortspiel (danh từ) nghĩa là chơi chữ.

Wortspiel là der, die hay das?

Wortspiel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Wortspiel); số nhiều: die Wortspiele.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.