das Grundwort
số nhiều: die Grundwörter · sinh cách: des Grundwortes
das Grundwort nghĩa là gốc từ, gốc.
Nghĩa của Grundwort
Danh từ · giống trung
- Gốc từ, gốc.
Biến cách của Grundwort (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Grundwort | die Grundwörter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Grundwortes | der Grundwörter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Grundwort | den Grundwörtern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Grundwort | die Grundwörter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ primary word (usually the last element in a German compound word)
Câu hỏi thường gặp
Grundwort nghĩa là gì?
Grundwort (danh từ) nghĩa là gốc từ, gốc.
Grundwort là der, die hay das?
Grundwort là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Grundwort); số nhiều: die Grundwörter.