TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Grundwort

danh từ giống trung
/ˈɡʁʊntvɔʁt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Grundwörter · sinh cách: des Grundwortes

das Grundwort nghĩa là gốc từ, gốc.

Nghĩa của Grundwort

Danh từ · giống trung

  1. Gốc từ, gốc.

Biến cách của Grundwort (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Grundwortdie Grundwörter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Grundwortesder Grundwörter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Grundwortden Grundwörtern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Grundwortdie Grundwörter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ primary word (usually the last element in a German compound word)

Câu hỏi thường gặp

Grundwort nghĩa là gì?

Grundwort (danh từ) nghĩa là gốc từ, gốc.

Grundwort là der, die hay das?

Grundwort là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Grundwort); số nhiều: die Grundwörter.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.