TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Wörterbuch

danh từ giống trung
/ˈvœʁtɐˌbuːx/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wörterbücher · sinh cách: des Wörterbuches

das Wörterbuch nghĩa là từ điển, tự điển.

Nghĩa của Wörterbuch

Danh từ · giống trung

  1. Từ điển, tự điển.

Biến cách của Wörterbuch (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Wörterbuchdie Wörterbücher
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Wörterbuchesder Wörterbücher
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Wörterbuchden Wörterbüchern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Wörterbuchdie Wörterbücher

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Wörterbuch

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với Wörterbuch

  • Weißt du, wie man ein Wörterbuch benutzt? Bạn có biết cách dùng từ điển không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #617766
  • Er suchte das Wort in seinem Wörterbuch. Anh ta tìm từ đó trong từ điển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #822074
  • Kannst du mit einem Wörterbuch umgehen? Bạn có biết cách dùng từ điển không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2193293
  • Ich habe genau das gleiche Wörterbuch! Tôi có quyển từ điển giống y hệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8611235
  • Du darfst immer mein Wörterbuch verwenden. Cậu luôn có thể dùng từ điển của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8806941
  • Kann ich dein Wörterbuch ausleihen? Tôi mượn cuốn từ điển của bạn có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #353026
  • Ich habe ein Wörterbuch. Tôi có từ điển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #349534
  • Ich besitze ein Wörterbuch. Tôi có từ điển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #834897

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dictionary (reference work with a list of words from one or more languages, and their definitions or translations)

Câu hỏi thường gặp

Wörterbuch nghĩa là gì?

Wörterbuch (danh từ) nghĩa là từ điển, tự điển.

Wörterbuch là der, die hay das?

Wörterbuch là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Wörterbuch); số nhiều: die Wörterbücher.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.