TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Übersicht

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈyːbɐˌzɪçt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Übersichten · sinh cách: der Übersicht

die Übersicht nghĩa là tóm tắt.

Nghĩa của Übersicht

Danh từ · giống cái

  1. Tóm tắt.

Biến cách của Übersicht (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Übersichtdie Übersichten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Übersichtder Übersichten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Übersichtden Übersichten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Übersichtdie Übersichten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ overview; bird's-eye view; big picture (view of the entirety, both literally and figuratively); overview (brief summary)

Câu hỏi thường gặp

Übersicht nghĩa là gì?

Übersicht (danh từ) nghĩa là tóm tắt.

Übersicht là der, die hay das?

Übersicht là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Übersicht); số nhiều: die Übersichten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.