die Übersicht
số nhiều: die Übersichten · sinh cách: der Übersicht
die Übersicht nghĩa là tóm tắt.
Nghĩa của Übersicht
Danh từ · giống cái
- Tóm tắt.
Biến cách của Übersicht (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Übersicht | die Übersichten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Übersicht | der Übersichten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Übersicht | den Übersichten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Übersicht | die Übersichten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ overview; bird's-eye view; big picture (view of the entirety, both literally and figuratively); overview (brief summary)
Câu hỏi thường gặp
Übersicht nghĩa là gì?
Übersicht (danh từ) nghĩa là tóm tắt.
Übersicht là der, die hay das?
Übersicht là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Übersicht); số nhiều: die Übersichten.