Überstunde
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
[ˈyːbɐˌʃtʊndə] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Überstunde
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hour of overtime; overtime
Biến cách của Überstunde (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Überstunde | die Überstunden |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Überstunde | der Überstunden |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Überstunde | den Überstunden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Überstunde | die Überstunden |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.