die Anomalie
số nhiều: die Anomalien · sinh cách: der Anomalie
die Anomalie nghĩa là sự bất thường.
Nghĩa của Anomalie
Danh từ · giống cái
- Sự bất thường.
Biến cách của Anomalie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Anomalie | die Anomalien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Anomalie | der Anomalien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Anomalie | den Anomalien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Anomalie | die Anomalien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anomaly
Câu hỏi thường gặp
Anomalie nghĩa là gì?
Anomalie (danh từ) nghĩa là sự bất thường.
Anomalie là der, die hay das?
Anomalie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Anomalie); số nhiều: die Anomalien.