TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Anomalie

danh từ giống cái
/anomaˈliː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Anomalien · sinh cách: der Anomalie

die Anomalie nghĩa là sự bất thường.

Nghĩa của Anomalie

Danh từ · giống cái

  1. Sự bất thường.

Biến cách của Anomalie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Anomaliedie Anomalien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Anomalieder Anomalien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Anomalieden Anomalien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Anomaliedie Anomalien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anomaly

Câu hỏi thường gặp

Anomalie nghĩa là gì?

Anomalie (danh từ) nghĩa là sự bất thường.

Anomalie là der, die hay das?

Anomalie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Anomalie); số nhiều: die Anomalien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.