bezwingen
bezwingen nghĩa là đánh bại.
Nghĩa của bezwingen
Động từ
- Đánh bại.
Chia động từ bezwingen
Hiện tại Präsens
- ich bezwinge
- du bezwingst
- er/sie/es bezwingt
- wir bezwingen
- ihr bezwingt
- sie/Sie bezwingen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich bezwang
- du bezwangst
- er/sie/es bezwang
- wir bezwangen
- ihr bezwangt
- sie/Sie bezwangen
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe bezwungen
- du hast bezwungen
- er/sie/es hat bezwungen
- wir haben bezwungen
- ihr habt bezwungen
- sie/Sie haben bezwungen
Tương lai Futur I
- ich werde bezwingen
- du wirst bezwingen
- er/sie/es wird bezwingen
- wir werden bezwingen
- ihr werdet bezwingen
- sie/Sie werden bezwingen
Giả định I Konjunktiv I
- ich bezwinge
- du bezwingest
- er/sie/es bezwinge
- wir bezwingen
- ihr bezwinget
- sie/Sie bezwingen
Mệnh lệnh Imperativ
- bezwing! (du)
- bezwingt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Họ từ của bezwingen
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to overcome (an obstacle); to defeat
Câu hỏi thường gặp
bezwingen nghĩa là gì?
bezwingen (động từ) nghĩa là đánh bại.
Chia động từ bezwingen ở thì hiện tại thế nào?
ich bezwinge, du bezwingst, er/sie/es bezwingt, wir bezwingen, ihr bezwingt, sie/Sie bezwingen. Phân từ II: bezwungen.