TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Demoskopie

danh từ giống cái
/ˌdeːmoskoˈpiː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Demoskopien · sinh cách: der Demoskopie

die Demoskopie nghĩa là thăm dò ý kiến.

Nghĩa của Demoskopie

Danh từ · giống cái

  1. Thăm dò ý kiến.

Biến cách của Demoskopie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Demoskopiedie Demoskopien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Demoskopieder Demoskopien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Demoskopieden Demoskopien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Demoskopiedie Demoskopien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ opinion poll

Câu hỏi thường gặp

Demoskopie nghĩa là gì?

Demoskopie (danh từ) nghĩa là thăm dò ý kiến.

Demoskopie là der, die hay das?

Demoskopie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Demoskopie); số nhiều: die Demoskopien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.