TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Disco

danh từ giống cái
/ˈdɪsko/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Discos · sinh cách: der Disco

die Disco nghĩa là vũ trường.

Nghĩa của Disco

Danh từ · giống cái

  1. Vũ trường.

Biến cách của Disco (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Discodie Discos
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Discoder Discos
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Discoden Discos
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Discodie Discos

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Disco

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ discotheque, nightclub; disco

Câu hỏi thường gặp

Disco nghĩa là gì?

Disco (danh từ) nghĩa là vũ trường.

Disco là der, die hay das?

Disco là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Disco); số nhiều: die Discos.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.