TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Dollar

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈdɔlaʁ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Dollars · sinh cách: des Dollars

der Dollar nghĩa là đồng, đô la.

Nghĩa của Dollar

Danh từ · giống đực

  1. Đồng, đô la, đô-la, đồng mỹ.

Biến cách của Dollar (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Dollardie Dollars
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Dollarsder Dollars
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Dollarden Dollars
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Dollardie Dollars

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Dollar

  • Ich will nicht mehr als 10 Dollar ausgeben. Tui không muốn xài nhiều hơn 10 Đô. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #360785
  • Der Yen steigt und der Dollar fällt. Đồng yên tăng lên và đồng đô la giảm xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #623037
  • Eine Reise nach Hawaii kostet um die 200 Dollar. Một chuyến du lịch đến Hawaii có giá khoảng 200 Đô-la. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #556084
  • Können Sie auf einen Dollar herausgeben? Bạn có đồng đô la tiền lẻ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #782419
  • Kannst du auf einen Dollar herausgeben? Bạn có đồng đô la tiền lẻ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #782420
  • Ich habe heute hundert Dollar ausgegeben. Tôi đã tiêu 100 đô la ngày hôm nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1517695
  • Ich musste einen Dollar Strafe zahlen. Tôi bị phạt một Đô-la. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5221551
  • Ich habe nicht einen Cent, geschweige denn einen Dollar. Tôi còn không có một xu, nói gì đến một Đô-la. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #912451

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dollar

Câu hỏi thường gặp

Dollar nghĩa là gì?

Dollar (danh từ) nghĩa là đồng, đô la.

Dollar là der, die hay das?

Dollar là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Dollar); số nhiều: die Dollars.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.