der Duftstoff
số nhiều: die Duftstoffe · sinh cách: des Duftstoffes
der Duftstoff nghĩa là nước thơm, nước hoa.
Nghĩa của Duftstoff
Danh từ · giống đực
- Nước thơm, nước hoa.
Biến cách của Duftstoff (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Duftstoff | die Duftstoffe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Duftstoffes | der Duftstoffe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Duftstoff | den Duftstoffen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Duftstoff | die Duftstoffe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ perfume, scent, fragrance (aromatic substance)
Câu hỏi thường gặp
Duftstoff nghĩa là gì?
Duftstoff (danh từ) nghĩa là nước thơm, nước hoa.
Duftstoff là der, die hay das?
Duftstoff là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Duftstoff); số nhiều: die Duftstoffe.