TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Duftstoff

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Duftstoffe · sinh cách: des Duftstoffes

der Duftstoff nghĩa là nước thơm, nước hoa.

Nghĩa của Duftstoff

Danh từ · giống đực

  1. Nước thơm, nước hoa.

Biến cách của Duftstoff (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Duftstoffdie Duftstoffe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Duftstoffesder Duftstoffe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Duftstoffden Duftstoffen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Duftstoffdie Duftstoffe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ perfume, scent, fragrance (aromatic substance)

Câu hỏi thường gặp

Duftstoff nghĩa là gì?

Duftstoff (danh từ) nghĩa là nước thơm, nước hoa.

Duftstoff là der, die hay das?

Duftstoff là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Duftstoff); số nhiều: die Duftstoffe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.