TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Dugong

danh từ giống đực
/ˈduːɡɔŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Dugongs · sinh cách: des Dugongs

der Dugong nghĩa là cá cúi.

Nghĩa của Dugong

Danh từ · giống đực

  1. Cá cúi.

Biến cách của Dugong (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Dugongdie Dugongs
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Dugongsder Dugongs
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Dugongden Dugongs
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Dugongdie Dugongs

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dugong

Câu hỏi thường gặp

Dugong nghĩa là gì?

Dugong (danh từ) nghĩa là cá cúi.

Dugong là der, die hay das?

Dugong là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Dugong); số nhiều: die Dugongs.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.