TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Elektrikerin

danh từ giống cái
/eˈlɛktʁɪkɐʁɪn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Elektrikerinnen · sinh cách: der Elektrikerin

die Elektrikerin nghĩa là thợ điện, thợ sửa điện.

Nghĩa của Elektrikerin

Danh từ · giống cái

  1. Thợ điện, thợ sửa điện.

Biến cách của Elektrikerin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Elektrikerindie Elektrikerinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Elektrikerinder Elektrikerinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Elektrikerinden Elektrikerinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Elektrikerindie Elektrikerinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ electrician

Câu hỏi thường gặp

Elektrikerin nghĩa là gì?

Elektrikerin (danh từ) nghĩa là thợ điện, thợ sửa điện.

Elektrikerin là der, die hay das?

Elektrikerin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Elektrikerin); số nhiều: die Elektrikerinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.