die Elektrikerin
số nhiều: die Elektrikerinnen · sinh cách: der Elektrikerin
die Elektrikerin nghĩa là thợ điện, thợ sửa điện.
Nghĩa của Elektrikerin
Danh từ · giống cái
- Thợ điện, thợ sửa điện.
Biến cách của Elektrikerin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Elektrikerin | die Elektrikerinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Elektrikerin | der Elektrikerinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Elektrikerin | den Elektrikerinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Elektrikerin | die Elektrikerinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ electrician
Câu hỏi thường gặp
Elektrikerin nghĩa là gì?
Elektrikerin (danh từ) nghĩa là thợ điện, thợ sửa điện.
Elektrikerin là der, die hay das?
Elektrikerin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Elektrikerin); số nhiều: die Elektrikerinnen.