die Elektrizität
sinh cách: der Elektrizität
die Elektrizität nghĩa là điện, điện năng, điện khí.
Nghĩa của Elektrizität
Danh từ · giống cái
- Điện, điện năng, điện khí, điện lực.
Biến cách của Elektrizität (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Elektrizität |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Elektrizität |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Elektrizität |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Elektrizität |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Elektrizität
- Kannst du dir vorstellen, wie unser Leben ohne Elektrizität aussehen würde? Bạn có thể hình dung được cuộc sống sẽ như thế nào nếu không có điện không?Tatoeba #926
- Wasser leitet Elektrizität. Nước dẫn điện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10964275
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ electricity
Câu hỏi thường gặp
Elektrizität nghĩa là gì?
Elektrizität (danh từ) nghĩa là điện, điện năng, điện khí.
Elektrizität là der, die hay das?
Elektrizität là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Elektrizität).