TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Entzündung

danh từ giống cái
[ʔɛntˈtsʏndʊŋ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Entzündungen · sinh cách: der Entzündung

die Entzündung nghĩa là viêm.

Nghĩa của Entzündung

Danh từ · giống cái

  1. Viêm.

Biến cách của Entzündung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Entzündungdie Entzündungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Entzündungder Entzündungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Entzündungden Entzündungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Entzündungdie Entzündungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inflammation

Câu hỏi thường gặp

Entzündung nghĩa là gì?

Entzündung (danh từ) nghĩa là viêm.

Entzündung là der, die hay das?

Entzündung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Entzündung); số nhiều: die Entzündungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.