die Entzündung
số nhiều: die Entzündungen · sinh cách: der Entzündung
die Entzündung nghĩa là viêm.
Nghĩa của Entzündung
Danh từ · giống cái
- Viêm.
Biến cách của Entzündung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Entzündung | die Entzündungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Entzündung | der Entzündungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Entzündung | den Entzündungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Entzündung | die Entzündungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inflammation
Câu hỏi thường gặp
Entzündung nghĩa là gì?
Entzündung (danh từ) nghĩa là viêm.
Entzündung là der, die hay das?
Entzündung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Entzündung); số nhiều: die Entzündungen.