die Eroberung
số nhiều: die Eroberungen · sinh cách: der Eroberung
die Eroberung nghĩa là sự chinh phục.
Nghĩa của Eroberung
Danh từ · giống cái
- Sự chinh phục.
Biến cách của Eroberung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Eroberung | die Eroberungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Eroberung | der Eroberungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Eroberung | den Eroberungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Eroberung | die Eroberungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ conquest; capture
Câu hỏi thường gặp
Eroberung nghĩa là gì?
Eroberung (danh từ) nghĩa là sự chinh phục.
Eroberung là der, die hay das?
Eroberung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Eroberung); số nhiều: die Eroberungen.