TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Eroberung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Eroberungen · sinh cách: der Eroberung

die Eroberung nghĩa là sự chinh phục.

Nghĩa của Eroberung

Danh từ · giống cái

  1. Sự chinh phục.

Biến cách của Eroberung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Eroberungdie Eroberungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Eroberungder Eroberungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Eroberungden Eroberungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Eroberungdie Eroberungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conquest; capture

Câu hỏi thường gặp

Eroberung nghĩa là gì?

Eroberung (danh từ) nghĩa là sự chinh phục.

Eroberung là der, die hay das?

Eroberung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Eroberung); số nhiều: die Eroberungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.