TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Erosion

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Erosionen · sinh cách: der Erosion

die Erosion nghĩa là xói mòn.

Nghĩa của Erosion

Danh từ · giống cái

  1. Xói mòn.

Biến cách của Erosion (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Erosiondie Erosionen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Erosionder Erosionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Erosionden Erosionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Erosiondie Erosionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ erosion

Câu hỏi thường gặp

Erosion nghĩa là gì?

Erosion (danh từ) nghĩa là xói mòn.

Erosion là der, die hay das?

Erosion là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Erosion); số nhiều: die Erosionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.