TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Euter

danh từ giống đực hoặc trung
/ˈʔɔɪ̯tɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Euters

der/das Euter nghĩa là bầu vú.

Nghĩa của Euter

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Bầu vú.

Biến cách của Euter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Euterdie Euter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Eutersder Euter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Euterden Eutern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Euterdie Euter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ udder

Câu hỏi thường gặp

Euter nghĩa là gì?

Euter (danh từ) nghĩa là bầu vú.

Euter là der, die hay das?

Euter là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Euter).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.