TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Euthanasie

danh từ giống cái
/ɔɪ̯tanaˈziː/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Euthanasie

die Euthanasie nghĩa là an tử.

Nghĩa của Euthanasie

Danh từ · giống cái

  1. An tử.

Biến cách của Euthanasie (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Euthanasie
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Euthanasie
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Euthanasie
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Euthanasie

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ euthanasia (the practice of intentionally and painlessly killing a human being or animal for humane reasons, especially in order to end great suffering or poor quality of life)

Câu hỏi thường gặp

Euthanasie nghĩa là gì?

Euthanasie (danh từ) nghĩa là an tử.

Euthanasie là der, die hay das?

Euthanasie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Euthanasie).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.