die Fahrlässigkeit
số nhiều: die Fahrlässigkeiten · sinh cách: der Fahrlässigkeit
die Fahrlässigkeit nghĩa là tính cẩu thả, sự bất cẩn.
Nghĩa của Fahrlässigkeit
Danh từ · giống cái
- Tính cẩu thả, sự bất cẩn.
Biến cách của Fahrlässigkeit (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Fahrlässigkeit | die Fahrlässigkeiten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Fahrlässigkeit | der Fahrlässigkeiten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Fahrlässigkeit | den Fahrlässigkeiten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Fahrlässigkeit | die Fahrlässigkeiten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ negligence
Câu hỏi thường gặp
Fahrlässigkeit nghĩa là gì?
Fahrlässigkeit (danh từ) nghĩa là tính cẩu thả, sự bất cẩn.
Fahrlässigkeit là der, die hay das?
Fahrlässigkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Fahrlässigkeit); số nhiều: die Fahrlässigkeiten.