TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Fahrlässigkeit

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fahrlässigkeiten · sinh cách: der Fahrlässigkeit

die Fahrlässigkeit nghĩa là tính cẩu thả, sự bất cẩn.

Nghĩa của Fahrlässigkeit

Danh từ · giống cái

  1. Tính cẩu thả, sự bất cẩn.

Biến cách của Fahrlässigkeit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Fahrlässigkeitdie Fahrlässigkeiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Fahrlässigkeitder Fahrlässigkeiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Fahrlässigkeitden Fahrlässigkeiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Fahrlässigkeitdie Fahrlässigkeiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ negligence

Câu hỏi thường gặp

Fahrlässigkeit nghĩa là gì?

Fahrlässigkeit (danh từ) nghĩa là tính cẩu thả, sự bất cẩn.

Fahrlässigkeit là der, die hay das?

Fahrlässigkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Fahrlässigkeit); số nhiều: die Fahrlässigkeiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.