TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Homöopathie

danh từ giống cái
/ˌhomøopaˈtiː/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Homöopathie

die Homöopathie nghĩa là vi lượng đồng căn.

Nghĩa của Homöopathie

Danh từ · giống cái

  1. Vi lượng đồng căn.

Biến cách của Homöopathie (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Homöopathie
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Homöopathie
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Homöopathie
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Homöopathie

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ homeopathy

Câu hỏi thường gặp

Homöopathie nghĩa là gì?

Homöopathie (danh từ) nghĩa là vi lượng đồng căn.

Homöopathie là der, die hay das?

Homöopathie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Homöopathie).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.