die Homöopathie
sinh cách: der Homöopathie
die Homöopathie nghĩa là vi lượng đồng căn.
Nghĩa của Homöopathie
Danh từ · giống cái
- Vi lượng đồng căn.
Biến cách của Homöopathie (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Homöopathie |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Homöopathie |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Homöopathie |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Homöopathie |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ homeopathy
Câu hỏi thường gặp
Homöopathie nghĩa là gì?
Homöopathie (danh từ) nghĩa là vi lượng đồng căn.
Homöopathie là der, die hay das?
Homöopathie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Homöopathie).