TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Killerin

danh từ giống cái
/ˈkɪləʁɪn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Killerinnen · sinh cách: der Killerin

die Killerin nghĩa là kẻ giết người, người giết, kẻ ám sát.

Nghĩa của Killerin

Danh từ · giống cái

  1. Kẻ giết người, người giết.
  2. Kẻ ám sát.

Biến cách của Killerin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Killerindie Killerinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Killerinder Killerinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Killerinden Killerinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Killerindie Killerinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female paid killer or contract killer, female murderer, gunwoman, hitwoman

Câu hỏi thường gặp

Killerin nghĩa là gì?

Killerin (danh từ) nghĩa là kẻ giết người, người giết, kẻ ám sát.

Killerin là der, die hay das?

Killerin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Killerin); số nhiều: die Killerinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.