TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Konfekt

danh từ giống trung
/kɔnˈfɛkt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Konfekte · sinh cách: des Konfektes

das Konfekt nghĩa là kẹo.

Nghĩa của Konfekt

Danh từ · giống trung

  1. Kẹo.

Biến cách của Konfekt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Konfektdie Konfekte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Konfektesder Konfekte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Konfektden Konfekten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Konfektdie Konfekte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ confection, candy

Câu hỏi thường gặp

Konfekt nghĩa là gì?

Konfekt (danh từ) nghĩa là kẹo.

Konfekt là der, die hay das?

Konfekt là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Konfekt); số nhiều: die Konfekte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.