TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Lenkflugkörper

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Lenkflugkörpers

der Lenkflugkörper nghĩa là đạn tự hành.

Nghĩa của Lenkflugkörper

Danh từ · giống đực

  1. Đạn tự hành.

Biến cách của Lenkflugkörper (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Lenkflugkörperdie Lenkflugkörper
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Lenkflugkörpersder Lenkflugkörper
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Lenkflugkörperden Lenkflugkörpern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Lenkflugkörperdie Lenkflugkörper

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guided missile

Câu hỏi thường gặp

Lenkflugkörper nghĩa là gì?

Lenkflugkörper (danh từ) nghĩa là đạn tự hành.

Lenkflugkörper là der, die hay das?

Lenkflugkörper là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Lenkflugkörper).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.