TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Lotterie

danh từ giống cái
/ˌlɔtəˈʁiː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Lotterien · sinh cách: der Lotterie

die Lotterie nghĩa là xổ số.

Nghĩa của Lotterie

Danh từ · giống cái

  1. Xổ số.

Biến cách của Lotterie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Lotteriedie Lotterien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Lotterieder Lotterien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Lotterieden Lotterien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Lotteriedie Lotterien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lottery

Câu hỏi thường gặp

Lotterie nghĩa là gì?

Lotterie (danh từ) nghĩa là xổ số.

Lotterie là der, die hay das?

Lotterie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Lotterie); số nhiều: die Lotterien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.