die Luftherrschaft
số nhiều: die Luftherrschaften · sinh cách: der Luftherrschaft
die Luftherrschaft nghĩa là kiểm soát trên không.
Nghĩa của Luftherrschaft
Danh từ · giống cái
- Kiểm soát trên không.
Biến cách của Luftherrschaft (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Luftherrschaft | die Luftherrschaften |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Luftherrschaft | der Luftherrschaften |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Luftherrschaft | den Luftherrschaften |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Luftherrschaft | die Luftherrschaften |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ control over an airspace.
Câu hỏi thường gặp
Luftherrschaft nghĩa là gì?
Luftherrschaft (danh từ) nghĩa là kiểm soát trên không.
Luftherrschaft là der, die hay das?
Luftherrschaft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Luftherrschaft); số nhiều: die Luftherrschaften.