TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Luftherrschaft

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Luftherrschaften · sinh cách: der Luftherrschaft

die Luftherrschaft nghĩa là kiểm soát trên không.

Nghĩa của Luftherrschaft

Danh từ · giống cái

  1. Kiểm soát trên không.

Biến cách của Luftherrschaft (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Luftherrschaftdie Luftherrschaften
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Luftherrschaftder Luftherrschaften
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Luftherrschaftden Luftherrschaften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Luftherrschaftdie Luftherrschaften

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ control over an airspace.

Câu hỏi thường gặp

Luftherrschaft nghĩa là gì?

Luftherrschaft (danh từ) nghĩa là kiểm soát trên không.

Luftherrschaft là der, die hay das?

Luftherrschaft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Luftherrschaft); số nhiều: die Luftherrschaften.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.